musk deer

musk deer

A musk deer stands on a rocky hillside in the morning light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hươu xạ: "musk deer" chỉ một loài hươu nhỏ, thân hình nặng nề chân ngắn, sốngvùng cao nguyên Trung Á. Con đực của loài này tiết ra một chất mùi thơm gọi là xạ hương, được đánh giá cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The musk deer is found in the mountainous regions of central Asia. (Hươu xạ được tìm thấycác vùng núi của Trung Á.)
    • Male musk deer secrete musk from a gland near their navel. (Hươu xạ đực tiết ra xạ hương từ một tuyến gần rốn của chúng.)
    • Poachers often hunt musk deer for their valuable musk pods. (Những kẻ săn trộm thường săn hươu xạ để lấy túi xạ hương quý giá của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "musk deer population": quần thể hươu xạ.

    • The musk deer population has declined due to habitat loss and poaching. (Quần thể hươu xạ đã suy giảm do mất môi trường sống nạn săn trộm.)
  • "musk deer farming": nuôi hươu xạ.

    • Musk deer farming is practiced in some countries to sustainably harvest musk. (Nuôi hươu xạ được thực hiệnmột số quốc gia để thu hoạch xạ hương một cách bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Musk (danh từ): xạ hương, chất thơm do hươu xạ tiết ra.

    • Musk is used in perfumes and traditional medicine. (Xạ hương được dùng trong nước hoa y học cổ truyền.)
  • Deer (danh từ): hươu, nai (tên gọi chung cho các loài trong họ Cervidae).

    • Deer are herbivorous mammals with antlers. (Hươu động vật ăn cỏ gạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Moschus: tên khoa học của chi hươu xạ (thường dùng trong ngữ cảnh sinh học).
    • The genus Moschus includes all musk deer species. (Chi Moschus bao gồm tất cả các loài hươu xạ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "musk deer".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "musk deer".)